đấu dịu

đấu dịu

Sau khi cãi nhau, anh ấy đấu dịu bằng cách tặng hoa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tỏ thái độ hòa nhã, dịu dàng trở lại sau khi nóng giận hoặc cãi nhau: Hành động cố tình thể hiện sự ôn hòa, nhẹ nhàng để xoa dịu tình hình hoặc người khác sau một sự việc căng thẳng, xung đột.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi quát tháo ầm ĩ, anh ta đấu dịu.
    • Thấy vợ buồn, anh ấy liền đấu dịu bằng cách nấu một bữa ăn ngon.
    • ấy biết mình sai nên tìm cách đấu dịu với bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đấu dịu" thường được dùng trong ngữ cảnh các mối quan hệ thân thiết (gia đình, bạn , tình nhân) sau một mâu thuẫn. Hành động này mang tính chủ động, chủ ý để hàn gắn.
  • Có thể sử dụng với các trạng từ chỉ mức độ như:
Biến thể từ gần giống
  • Làm lành (động từ): hành động hòa giải, phục hồi mối quan hệ tốt đẹp sau khi xích mích. Nghĩa rộng hơn "đấu dịu".
  • Xoa dịu (động từ): làm cho bớt căng thẳng, đau đớn hoặc nóng giận. Có thể dùng cho cả cảm xúc tình huống.
  • Dỗ dành (động từ): dùng lời nói, hành động nhẹ nhàng để làm cho ai đó hết buồn, hết giận. Thường dùng với trẻ em hoặc trong tình cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Làm hòa: chấm dứt xung đột, trở lại quan hệ thân thiện.
  • Dụ hàng (ít dùng, mang sắc thái von): dùng cách nhẹ nhàng, khéo léo để thuyết phục ai đó bỏ ý định chống đối.
Từ trái nghĩa
  • Chấp nhặt: khư khư giữ lấy lỗi nhỏ của người khác, không chịu bỏ qua.
  • Cáu gắt: tỏ thái độ giận dữ, khó chịu.
  • Xung đột: mâu thuẫn, đối đầu gay gắt.
Lưu ý sử dụng
  • "Đấu dịu" một từ ghép Hán Việt ("đấu" có nghĩađánh, chiến đấu; "dịu" có nghĩaêm ái, nhẹ nhàng). Nghĩa đen của từ này có thể hiểu "dùng sự dịu dàng để chiến đấu/chống lại" sự nóng giận hoặc bất hòa.
  • Từ này thường dùng trong văn nói văn viết thông thường, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
  • Hành động "đấu dịu" thường diễn ra sau khi một bên đã thái độ hoặc lời nói quá khích.

Từ chứa "đấu dịu"