đấu dịu
Định nghĩa
- Động từ:
- Tỏ thái độ hòa nhã, dịu dàng trở lại sau khi nóng giận hoặc cãi nhau: Hành động cố tình thể hiện sự ôn hòa, nhẹ nhàng để xoa dịu tình hình hoặc người khác sau một sự việc căng thẳng, xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi quát tháo ầm ĩ, anh ta đấu dịu.
- Thấy vợ buồn, anh ấy liền đấu dịu bằng cách nấu một bữa ăn ngon.
- Cô ấy biết mình sai nên tìm cách đấu dịu với bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đấu dịu" thường được dùng trong ngữ cảnh các mối quan hệ thân thiết (gia đình, bạn bè, tình nhân) sau một mâu thuẫn. Hành động này mang tính chủ động, có chủ ý để hàn gắn.
- Có thể sử dụng với các trạng từ chỉ mức độ như:
Biến thể và từ gần giống
- Làm lành (động từ): hành động hòa giải, phục hồi mối quan hệ tốt đẹp sau khi xích mích. Nghĩa rộng hơn "đấu dịu".
- Xoa dịu (động từ): làm cho bớt căng thẳng, đau đớn hoặc nóng giận. Có thể dùng cho cả cảm xúc và tình huống.
- Dỗ dành (động từ): dùng lời nói, hành động nhẹ nhàng để làm cho ai đó hết buồn, hết giận. Thường dùng với trẻ em hoặc trong tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Làm hòa: chấm dứt xung đột, trở lại quan hệ thân thiện.
- Dụ hàng (ít dùng, mang sắc thái ví von): dùng cách nhẹ nhàng, khéo léo để thuyết phục ai đó bỏ ý định chống đối.
Từ trái nghĩa
- Chấp nhặt: khư khư giữ lấy lỗi nhỏ của người khác, không chịu bỏ qua.
- Cáu gắt: tỏ thái độ giận dữ, khó chịu.
- Xung đột: mâu thuẫn, đối đầu gay gắt.
Lưu ý sử dụng
- "Đấu dịu" là một từ ghép Hán Việt ("đấu" có nghĩa là đánh, chiến đấu; "dịu" có nghĩa là êm ái, nhẹ nhàng). Nghĩa đen của từ này có thể hiểu là "dùng sự dịu dàng để chiến đấu/chống lại" sự nóng giận hoặc bất hòa.
- Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, ít dùng trong văn bản hành chính trang trọng.
- Hành động "đấu dịu" thường diễn ra sau khi một bên đã có thái độ hoặc lời nói quá khích.